Nghĩa chính
- Bữa tiệc diễn ra sau một bữa tiệc hoặc sự kiện chính thức, thường là công khaidanh từA party that happens after an official, often public, party or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- after-partyDạng gốc (base form)
- after-partiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Nassau-Breda: ‘ ’ […].
- , .
- Adriano .