aft-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Vị trí ở hoặc gần phía sautiền tốPositioned at or near the back
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fore-and-aft-riggedtính từ | tính từ | Có các cánh buồm chính được treo trên các thanh xà hoặc song song với sống tàu |