Dịch

aft-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Vị trí ở hoặc gần phía sautiền tốPositioned at or near the back

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

fore-and-aft-riggedtính từCó các cánh buồm chính được treo trên các thanh xà hoặc song song với sống tàu

Họ từ (word family)

cùng gốc aft-

AI