Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affranchisement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giải phóng
danh từ
The act of freeing; enfranchisement; emancipation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
affranchise
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
解放
jiě fàng
Sự giải phóng
释放
shì fàng
Giải phóng, tỏa ra, giải tỏa
解
jiě
Giải phóng
Tiếng Tây Ban Nha
liberación
Sự giải phóng, giải phóng
libertinaje
Sự giải phóng
liberar
Giải phóng, phóng thích
AI
1
Sự giải phóng
1
Sự giải phóng
1
Sự giải phóng