libertinaje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/libeɾtiˈnaxe/
Nghĩa chính
- Sự trụy lạcdanh từdebauchery
- Sự giải phóngdanh từlibertinage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libertinajeDạng gốc (base form)
- libertinajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antro de libertinajedanh từ | danh từ | Nồi thịt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa