libertinage
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Hành vi hoặc hoạt động của một người theo chủ nghĩa tự do; sự phóng đãngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conduct or activities of a libertine; licentiousness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libertinageDạng gốc (base form)
- libertinagesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplibertinage
Ví dụ
- , , , , , […]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha