Dịch

libertinage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi hoặc hoạt động của một người theo chủ nghĩa tự do; sự phóng đãngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conduct or activities of a libertine; licentiousness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libertinageDạng gốc (base form)
  2. libertinagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplibertinage

Ví dụ

  • , , , , , […]

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI