libertinism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lối sống hoặc kiểu hành vi đặc trưng bởi sự buông thả bản thân và thiếu kiềm chế, đặc biệt là lối sống liên quan đến quan hệ tình dục bừa bãi và chối bỏ tôn giáo hoặc thẩm quyền đạo đức khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lifestyle or pattern of behavior characterized by self-indulgence and lack of restraint, especially one involving sexual promiscuity and rejection of religious or other moral authority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libertinismDạng gốc (base form)
- libertinismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "monk-knights," […] , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha