Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
afeard
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈ
f
ɪə
(ɹ)
d
/
Nghĩa chính
1
Sợ
tính từ
Afraid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
afeard
un
afeard
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
afear
Ví dụ
He's
afeard
of
you
,
Luke
.
Don't
you
know
that
?
I
feel
as
if
something’s
behind
me
all
the
time
;
and
I’m
afeard
to
turn
around
,
becuz
maybe
there’s
others
in
front
a-waiting
for
a
chance
.
Nguồn gốc
(etymology)
afear
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
害怕
hài pà
Sợ, sợ hãi
怕
pà
Sợ
恐怕
kǒng pà
Sợ, lo sợ
Tiếng Tây Ban Nha
temer
Sợ, lo sợ
AI
1
Sợ
1
Sợ
1
Sợ