Dịch

aesthetician

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu về thẩm mỹ; một sinh viên nghệ thuật hoặc sắc đẹpdanh từOne who studies aesthetics; a student of art or beauty.
  2. Người đẹp; ai đó được tuyển dụng để cung cấp các phương pháp chăm sóc sắc đẹp như làm móng tay và chăm sóc da mặtdanh từA beautician; somebody employed to provide beauty treatments such as manicures and facials.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aestheticianDạng gốc (base form)
  2. aestheticiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI