Nghĩa chính
- Người nghiên cứu về thẩm mỹ; một sinh viên nghệ thuật hoặc sắc đẹpdanh từOne who studies aesthetics; a student of art or beauty.
- Người đẹp; ai đó được tuyển dụng để cung cấp các phương pháp chăm sóc sắc đẹp như làm móng tay và chăm sóc da mặtdanh từA beautician; somebody employed to provide beauty treatments such as manicures and facials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aestheticianDạng gốc (base form)
- aestheticiansSố nhiều (plural)