Dịch

aerograph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy ghi khí tượngdanh từA kind of airbrush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aerographDạng gốc (base form)
  2. aerographsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aerographer's matedanh từCấp bậc trong hải quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm ghi lại và phân tích dữ liệu khí tượng và hải dương học cũng như bảo trì các thiết bị liên quan

Nguồn gốc (etymology)

AI