aerograph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy ghi khí tượngdanh từA kind of airbrush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aerographDạng gốc (base form)
- aerographsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aerographer's matedanh từ | danh từ | Cấp bậc trong hải quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm ghi lại và phân tích dữ liệu khí tượng và hải dương học cũng như bảo trì các thiết bị liên quan |