Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khí tượng học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to aerography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aerographic
aerographic
s
Đồng nghĩa với aerography
danh từ
AI
1
Liên quan đến khí tượng học
1
Liên quan đến khí tượng học
1
Liên quan đến khí tượng học