aerography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sản xuất biểu đồ thời tiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The production of weather charts.
- Nhánh của nghệ thuật siêu thực trong đó một vật thể ba chiều được sử dụng làm khuôn tôdanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of surrealist art in which a three-dimensional object is used as a stencil.
Họ từ (word family)
cùng gốc aerographyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha