Dịch

aerialist

danh từ (noun)
/ˈɛəɹɪəlɪst/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vận động viên nhào lộn biểu diễn trên cao, bất chấp cú rơi xuống đất, như trên dây hoặc trên dâydanh từAn acrobat performing high off the ground, defying a fall to earth, as on a trapeze or a tightrope.
  2. Chuyên gia về bay trên không, môn trượt tuyết tự dodanh từA specialist in aerials, a freestyle skiing discipline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aerialistDạng gốc (base form)
  2. aerialistsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người vận hành máy bay
  1. Người vận hành máy bay; người lái khinh khí cầu hoặc phi côngOne who operates a flying machine; a balloonist or aviator.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • they’ll . They’ll — , .
  • , , five-time country’s , , .
  • , Paulhan, , .

AI