Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vận động viên nhào lộn biểu diễn trên cao, bất chấp cú rơi xuống đất, như trên dây hoặc trên dâydanh từAn acrobat performing high off the ground, defying a fall to earth, as on a trapeze or a tightrope.
- Chuyên gia về bay trên không, môn trượt tuyết tự dodanh từA specialist in aerials, a freestyle skiing discipline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aerialistDạng gốc (base form)
- aerialistsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người vận hành máy bay
- Người vận hành máy bay; người lái khinh khí cầu hoặc phi côngOne who operates a flying machine; a balloonist or aviator.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- they’ll . They’ll — , .
- , , five-time country’s , , .
- , Paulhan, , .