Dịch

aegyo

danh từ (noun)
US/ˈɛɡ.joʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự dễ thương, đáng yêu, quyến rũdanh từkhông đếm được (uncountable)Cuteness, adorableness, charm.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn애교(愛嬌)aegyo

Ví dụ

  • , .
  • '' ' ' .

AI