Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quảng cáo
danh từ
Abbreviation of advertisement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
advt
Dạng gốc
(base form)
advt
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
advt
advt
g.
Viết tắt của advertising
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
广告
guǎng gào
Quảng cáo
Tiếng Tây Ban Nha
publicidad
Quảng cáo, ngành quảng cáo
comercial
Quảng cáo, đoạn quảng cáo
propaganda
Quảng cáo
AI
1
Quảng cáo
1
Quảng cáo
1
Quảng cáo