Nghĩa chính
- Adrenalindanh từkhông đếm được (uncountable)Epinephrine, the hormone and neurotransmitter.
- Sự kích thích, cảm giác mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Excitement; thrills.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adrenalineDạng gốc (base form)
- adrenalinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adrenaline rushdanh từ | danh từ | Sức mạnh và năng lượng dâng trào do một tình huống nguy hiểm mang lại bởi, hoặc dường như bởi adrenaline |
| adrenaline junkiedanh từ | danh từ | Người nghiện cảm giác mạnh |
| adrenaline sportdanh từ | danh từ | Thể thao mạo hiểm |
| pumped full of adrenaline | Tràn đầy adrenaline |
Ví dụ
- , .Có lẽ nó không nặng nề như anh ấy tưởng, hoặc có lẽ anh ấy đang bị kích thích tột độ.
- .Adrenaline của tôi đang sục sôi.
- .Đó là một cảm giác mạnh dâng trào.
Họ từ (word family)
cùng gốc adrenalineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha