Dịch

adjective verb

danh từ (noun)
US/ˈædʒɪktɪv ˈvɝb/

Nghĩa chính

  1. Một loại động từ chỉ trạng thái nội động từ được sử dụng để diễn tả một phẩm chất hoặc lối vào một phẩm chấtdanh từa type of intransitive stative verb used to express a quality or entrance into a quality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adjective verbDạng gốc (base form)
  2. adjective verbsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI