adeno
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của adenovirusdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of adenovirus.
- Dạng rút gọn của adenomyosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of adenomyosis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adeno-tiền tố | tiền tố | Tuyến |
| adeno-associatedtính từ | tính từ | Liên quan đến adenoid |
| adeno-associated virusdanh từ | danh từ | Các loại virus thuộc chi Dependoparvovirus lây nhiễm cho các loài linh trưởng nhưng không có tác dụng phụ nào được biết đến đều có thể là vật trung gian cho các liệu pháp điều trị |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀδήνadḗn“gland”
Họ từ (word family)
cùng gốc adenoVí dụ
- " [ ] ," . " . , .