Dịch

adenoma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. U tuyếndanh từA benign tumour of the epithelium arising from or resembling a gland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. adenomaDạng gốc (base form)
  2. adenomasSố nhiều (plural)
  3. adenomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

adenoma sebaceumdanh từRối loạn ở da bao gồm u xơ mạch bắt đầu từ thời thơ ấu (thường xuất hiện từ 2–5 tuổi) và xuất hiện trên lâm sàng dưới dạng các sẩn đỏ trên mặt, đặc biệt là ở nếp gấp mũi, má và cằm
porcine intestinal adenomatosisChưa có nghĩa
pulmonary adenomatosisChưa có nghĩa

AI