Nghĩa chính
- U tuyếndanh từA benign tumour of the epithelium arising from or resembling a gland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- adenomaDạng gốc (base form)
- adenomasSố nhiều (plural)
- adenomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adenoma sebaceumdanh từ | danh từ | Rối loạn ở da bao gồm u xơ mạch bắt đầu từ thời thơ ấu (thường xuất hiện từ 2–5 tuổi) và xuất hiện trên lâm sàng dưới dạng các sẩn đỏ trên mặt, đặc biệt là ở nếp gấp mũi, má và cằm |
| porcine intestinal adenomatosis | Chưa có nghĩa | |
| pulmonary adenomatosis | Chưa có nghĩa |