adeno-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tuyếntiền tốgland
- adenoidchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adeno-associatedtính từ | tính từ | Liên quan đến adenoid |
| adeno-associated virusdanh từ | danh từ | Các loại virus thuộc chi Dependoparvovirus lây nhiễm cho các loài linh trưởng nhưng không có tác dụng phụ nào được biết đến đều có thể là vật trung gian cho các liệu pháp điều trị |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀδήνadḗn“gland”