Dịch

adeno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tuyếntiền tốgland
  2. adenoidchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

adeno-associatedtính từLiên quan đến adenoid
adeno-associated virusdanh từCác loại virus thuộc chi Dependoparvovirus lây nhiễm cho các loài linh trưởng nhưng không có tác dụng phụ nào được biết đến đều có thể là vật trung gian cho các liệu pháp điều trị

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀδήνadḗn“gland”

AI