Nghĩa chính
- Thức uống trái câydanh từA drink made from a fruit, especially a fizzy one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adeDạng gốc (base form)
- adesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -adehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành danh từ biểu thị hành động hoặc người thực hiện hành động nói trên |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc adeNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ lemonade
Ví dụ
- , , ! "."Nếu nhận định của cơ quan nói trên là chính xác, thực ra, không thức uống nào được phép phục vụ công chúng dưới tên nước chanh trừ khi làm từ trái cây tươi! Và nước quả mâm xôi cùng các loại nước quả khác cũng vậy.