Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fruitade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ade
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of ade (“drink made from a fruit”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fruitade
Dạng gốc
(base form)
fruitade
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ade
AI
1
Đồng nghĩa với ade
1
Đồng nghĩa với ade
1
Đồng nghĩa với ade