Dịch

fruitade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với adedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ade (“drink made from a fruit”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fruitadeDạng gốc (base form)
  2. fruitadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI