Nghĩa chính
- Sử dụng lý luận đặc biệt hoặc ngẫu hứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Use of ad hoc or improvised reasoning.
- Các quy tắc quyết định tùy ý đôi khi được đưa vào phần mềm trí tuệ nhân tạo để mô phỏng những điều bất ngờ trong lý luận của con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arbitrary decision rules sometimes included in artificially intelligent software to simulate the unexpectedness in human reasoning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ad hoceryDạng gốc (base form)
- ad hoceriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , hocery .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)