actrix
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nữ nguyên đơndanh từA female plaintiff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- actrixDạng gốc (base form)
- actrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- , , , , , ., “ ,” .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)