Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chữ A truyền tindanh từThe letter A as used in signalling and other types of communications.
- Tín hiệu xác nhậndanh từacknowledgment signal
- Đã rõ, đã nhậnthán từacknowledged
- Kinh tởm, hoảng sợthán từExpressing distaste, alarm, or trepidation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ackDạng gốc (base form)
- acksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Chế nhạo người chuyển giới
- Mocking a transgender person by imitating the sound of choking during a suicide by hanging, evoking the notion that transgender people frequently commit suicide.
Họ từ (word family)
cùng gốc ackNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ acknowledged
Ví dụ
- : , flag-wagging, , .Họ phải bắt đầu từ đầu: học mã Morse, vẫy cờ, một loạt tín hiệu xác nhận, và luyện tập trên còi.
- " ..." "Taiki, !" "!"“Bà chủ cửa hàng này rất khó gần nhưng…” “Taiki, tôi nghe thấy cậu đấy!” “Ái!”
- noooo ....BLURK.. Hahaha Không bố ơi sao bố không chấp nhận con người thật của con chứ không ....BLURK.. ack ack