Dịch

nak

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bò yak cáidanh từA female yak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nakDạng gốc (base form)
  2. naksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các quốc gia Nam Âu và Địa Trung Hải thu hút hàng triệu du khách như Nak và vợ anh ấy mỗi năm.

AI