nak
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bò yak cáidanh từA female yak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nakDạng gốc (base form)
- naksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các quốc gia Nam Âu và Địa Trung Hải thu hút hàng triệu du khách như Nak và vợ anh ấy mỗi năm.