ack-ack
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Pháo phòng khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Antiaircraft artillery.
- Hỏa lực phòng khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Antiaircraft fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ack-ackDạng gốc (base form)
- ack-acksSố nhiều (plural)