Dịch

ack-ack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pháo phòng khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Antiaircraft artillery.
  2. Hỏa lực phòng khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Antiaircraft fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ack-ackDạng gốc (base form)
  2. ack-acksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI