Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Dung nham aadanh từkhông đếm được (uncountable)A form of lava flow associated with Hawaiian-type volcanoes, consisting of basaltic rock, usually dark-colored with a jagged and loose, clinkery surface. Compare pahoehoe.
- Axit axeticdanh từInitialism of acetic acid.
- Thuộc vùng cực và núi caotính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of arctic-alpine.
- Tôiđại từI.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| AA&Adanh từ | danh từ | Viết tắt của armor: vũ khí và đạn dược |
| aa & adanh từ | danh từ | Viết tắt của armor: vũ khí và đạn dược |
| AA-Cdanh từ | danh từ | Viết tắt của anesthesiologist assistant certified |
| AA treedanh từ | danh từ | Dạng cây cân bằng được sử dụng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu theo thứ tự một cách hiệu quả, một biến thể của cây đỏ đen |
| Kenya AAdanh từ riêng | danh từ riêng | Loại hạt cà phê có kích thước lớn nhất và thường được coi là loại cà phê cao cấp nhất của Kenya |
| oo oo aa aathán từ | thán từ | Dùng để thể hiện tiếng kêu của khỉ |
| Aa en Hunzedanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Drenthe, Hà Lan |
| Up Helly Aadanh từ riêng | danh từ riêng | Các lễ hội lửa được tổ chức tại Shetland, Scotland, để đánh dấu sự kết thúc của mùa Yule |
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Tính từ (adjective) 2
Độ tuổi diễn xuất
- Initialism of acting age.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hawaiiʻaʻā
Ví dụ
- Mauna .Cả dòng dung nham pahoehoe và aa đều phổ biến trên các sườn trên của Mauna Loa, với các dòng aa chiếm ưu thế ở những vùng cao độ thấp hơn.
- ?AA viết tắt của gì?
- , Aaaaa~~ .Aa, Aaaaa~~ Sắp rò rỉ.