Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acinar
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
æ
s
ɪ
n
ɑ
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc nằm trong một nang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or located in an acinus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acinal
Nguồn gốc
(etymology)
acinus
+
-ar
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acinar
acin
us
Một trong những loại hạt nhỏ hoặc hạt nhỏ tạo nên một số loại trái cây, như quả mâm xôi, quả mâm xôi, v.v
danh từ
acin
ic
acinar
chưa dịch
tính từ
acin
ose
Nhiều hạt
tính từ
acinar
ious
Có acini
tính từ
Xem thêm 12 từ
AI
1
Của
1
Của
1
Của