Dịch

acinar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc nằm trong một nangtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or located in an acinus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI