Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acinose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of acini, or minute granular concretions.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acinose
acin
us
Một trong những loại hạt nhỏ hoặc hạt nhỏ tạo nên một số loại trái cây, như quả mâm xôi, quả mâm xôi, v.v
danh từ
acin
ar
Của, liên quan đến, hoặc nằm trong một nang
tính từ
acin
ic
acinar
chưa dịch
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
acinosus
AI
1
Nhiều hạt
1
Nhiều hạt
1
Nhiều hạt