Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc nằm trong một nang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or located in an acinus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acinar
acinary
acinic
Nguồn gốc
(etymology)
acinus
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acinal
peri
acinal
Xung quanh một acinus
tính từ
AI
1
Của
1
Của
1
Của