Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periacinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh một acinus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around an acinus
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
periacinous
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
acinal
AI
1
Xung quanh một acinus
1
Xung quanh một acinus
1
Xung quanh một acinus