Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
achylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đau nhức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
achylous
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
chylic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
molestia
Sự khó chịu, đau nhức
dolorido
Đau nhức, ê ẩm
adolorido
Đau nhức, đau đớn
AI
1
Đau nhức
1
Đau nhức
1
Đau nhức