Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetonic
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
æ
s
ɛˌ
t
ɒ
n
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem acetone
tính từ
Of, pertaining to, or producing acetone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acetonic
Dạng gốc
(base form)
more acetonic
So sánh hơn
(comparative)
most acetonic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acetonic
aceton
e
Axeton
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
acetone
+
-ic
AI
1
Xem acetone
1
Xem acetone
1
Xem acetone