Nghĩa chính
- Các chế độ ăn kiêng của diol đá quý, R₂C(OR')₂ (trong đó R' không phải là H)danh từAny diether of a geminal diol, R₂C(OR')₂ (where R' is not H).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acetalDạng gốc (base form)
- acetalsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc acetal- acetaldehydeHợp chất hữu cơ không màu, CH₃CHO, xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên và được sản xuất trên quy mô lớn trong công nghiệpdanh từ
- acetalicLiên quan đến một acetaltính từ
- acetaldolAldol 3-hydroxybutanal từng được sử dụng làm thuốc thôi miên và an thầndanh từ
- acetalizeChuyển đổi (một aldehyd) thành acetalđộng từ
Từ liên quan (related word)