Dịch

acetal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chế độ ăn kiêng của diol đá quý, R₂C(OR')₂ (trong đó R' không phải là H)danh từAny diether of a geminal diol, R₂C(OR')₂ (where R' is not H).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acetalDạng gốc (base form)
  2. acetalsSố nhiều (plural)

AI