Dịch

acetaldehyde

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ không màu, CH₃CHO, xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên và được sản xuất trên quy mô lớn trong công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colourless organic compound, CH₃CHO, occurring widely in nature and being produced on a large scale in industry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acetaldehydeDạng gốc (base form)
  2. acetaldehydesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

acet-aldehyde

Ví dụ

  • , “ ” , , , .

AI