accrease
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tăng lênđộng từTo increase.
- Sự gia tăngdanh từAn increase.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiacresen
- từ tiếng Pháp cổacreistre
- từ tiếng Latinhaccrēscere
Cùng gốc (doublet)accresce
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha