Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accountableness
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
aʊ
n
.
t
ə
.
b
ə
l
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem accountable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being accountable; accountability.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
account
Nguồn gốc
(etymology)
accountable
+
-ness
AI
1
Xem accountable
1
Xem accountable
1
Xem accountable