Nghĩa chính
- Con chim ưng hoặc một con chim giống chim ưngdanh từA hawk or a hawk-like bird.
- Liên quan tới chim ưng; giống như chim ưngtính từLike or belonging to the Accipitriformes; raptorial; hawklike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accipitrineDạng gốc (base form)
- accipitrinesSố nhiều (plural)
- more accipitrineSo sánh hơn (comparative)
- most accipitrineSo sánh nhất (superlative)