Dịch

accipiter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài diều hâu thuộc chi Accipiterdanh từAny hawk of the genus Accipiter.
  2. Các loài diều hâu trước đây được phân loại trong chi Accipiter, chẳng hạn như Tachyspiza và Asturdanh từAny hawk formerly classified in the genus Accipiter, such as Tachyspiza and Astur.
  3. Miếng băng dán trên mũi trông giống như móng vuốt của chim ưngdanh từA bandage applied over the nose, resembling the claw of a hawk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accipiterDạng gốc (base form)
  2. accipitersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhaccipiter“hawk”

AI