Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acceptableness
danh từ
(noun)
US
/
æ
k
ˈ
s
ɛ
p
.
t
ə
.
b
ə
l
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem acceptable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being acceptable, or suitable to be favorably received; acceptability.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acceptableness
acceptable
Có thể chấp nhận được
tính từ, danh từ
accept
Chấp nhận, đồng ý, tán thành
động từ, tính từ, danh từ
acceptabl
y
Một cách có thể chấp nhận được; theo cách để làm hài lòng hoặc mang lại sự hài lòng
trạng từ
unacceptable
Không thể chấp nhận
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
acceptable
+
-ness
AI
1
Xem acceptable
1
Xem acceptable
1
Xem acceptable