Nghĩa chính
- Máy đo gia tốcdanh từAn instrument for measuring acceleration.
- Máy đo độ rungdanh từAn instrument made for detecting and measuring vibrations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accelerometerDạng gốc (base form)
- accelerometersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc accelerometerVí dụ
- , — , .Sử dụng một đàn cò quăm hói phương Bắc, Bồ Đào Nha và nhóm của ông đã gắn các thiết bị nhỏ vào lưng mỗi con chim — một thiết bị định vị GPS và một máy đo gia tốc, để theo dõi chuyển động của cánh.