Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tăng tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The idea that either the prevailing system of capitalism, or certain technosocial processes that historically characterised it, should be expanded and accelerated in order to generate radical social change.
- Lý thuyết cho rằng tỷ lệ thất nghiệp quá thấp sẽ đẩy nhanh lạm phátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The theory that excessively low unemployment accelerates inflation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accelerationismDạng gốc (base form)
- accelerationismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| effective accelerationismdanh từ | danh từ | Phong trào triết học ủng hộ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang được tăng tốc nhiều nhất có thể vì lợi ích của nhân loại |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha