accelerationist
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người ủng hộ chủ nghĩa tăng tốcdanh từA proponent of accelerationism.
- Liên quan đến chủ nghĩa tăng tốctính từRelating to accelerationism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accelerationistDạng gốc (base form)
- accelerationistsSố nhiều (plural)
- more accelerationistSo sánh hơn (comparative)
- most accelerationistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| effective accelerationistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chủ nghĩa tăng tốc hiệu quả |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa