Dịch

acaulescent

tính từ (adjective)
US/ˌæk.ɔˈlɛs.nt/

Nghĩa chính

  1. Không thân câytính từkhông so sánh (not comparable)Having no stem or caulis, or only a very short one concealed in the ground.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI