Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acaulescente
tính từ
(adjective)
/akauleˈsente/
Nghĩa chính
1
Chất kết dính
tính từ
acaulescent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acaulescente
Dạng gốc
(base form)
acaulescente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acaulescent
Không thân cây
AI
1
Chất kết dính
1
Chất kết dính
1
Chất kết dính