Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acaulous
tính từ
(adjective)
US
/
eɪ
ˈ
k
ɔː
l
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không thân (cây)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
acaulescent
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
caulis
“stalk”
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acaule
Cay đắng, cuống ngắn
AI
1
Không thân (cây)
1
Không thân (cây)
1
Không thân (cây)