Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abusiveness
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
b
j
uː
.
s
ɪ
v
.
n
ə
s
/
US
/
ə
ˈ
b
j
u
.
s
ɪ
v
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự hành hạ, sự lạm dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being abusive; rudeness of language, or violence to the person.
Nguồn gốc
(etymology)
abusive
+
-ness
Ví dụ
Pick
out
mirth
,
like
stones
out
of
thy
ground
,
Profaneness
,
filthiness
,
abusiveness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abusividad
giống cái
Sự ngược đãi
AI
1
Sự hành hạ
1
Sự hành hạ
1
Sự hành hạ