Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abusividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abusibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự ngược đãi
danh từ
abusiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abusividad
Dạng gốc
(base form)
abusividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abusiveness
Sự hành hạ, sự lạm dụng
AI
1
Sự ngược đãi
1
Sự ngược đãi
1
Sự ngược đãi