Nghĩa chính
- Một số nhỏ hơn tổng các ước số thực sự của nó (tất cả các ước số ngoại trừ chính số đó)danh từA number that is less than the sum of its proper divisors (all divisors except the number itself).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abundant numberDạng gốc (base form)
- abundant numbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| superabundant numberdanh từ | danh từ | Một số nguyên dương có chỉ số phong phú lớn hơn bất kỳ số nguyên dương nhỏ hơn nào |
| highly abundant number | Chưa có nghĩa | |
| extremely abundant number | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 20161.
- , . .