Dịch

abundancy

danh từ (noun)
US/əˈbʌn.dn̩t.si/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái dồi dàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of plentifulness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abundancyDạng gốc (base form)
  2. abundanciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abundancy indexdanh từHàm chia của một số nguyên chia cho số nguyên đó

Nguồn gốc (etymology)

AI