Nghĩa chính
- Trạng thái dồi dàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of plentifulness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abundancyDạng gốc (base form)
- abundanciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abundancy indexdanh từ | danh từ | Hàm chia của một số nguyên chia cho số nguyên đó |